mơ hồ; mờ nhạt; không rõ ràng(kế thừa)
中不清楚;不明确bù qīngchǔ; bù míngquè
Bức ảnh này hơi mờ.
mờ nhạt; mơ hồ; làm mờ; nhập nhằng(kế thừa)
中使清楚的东西变得不清楚shǐ qīngchǔ de dōngxi biànde búqīngchǔ
Bức ảnh này hơi mờ.
mơ hồ; mờ nhạt; không rõ ràng(kế thừa)
中不清楚;不明确bù qīngchǔ; bù míngquè
Bức ảnh này hơi mờ.
mờ nhạt; mơ hồ; làm mờ; nhập nhằng(kế thừa)
中使清楚的东西变得不清楚shǐ qīngchǔ de dōngxi biànde búqīngchǔ
Bức ảnh này hơi mờ.
mơ hồ; mờ nhạt; không rõ ràng
mơ hồ; mờ nhạt; không rõ ràng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.