- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
băng rôn; biểu ngữ; cuộn tranh chữ ngang
Tấm biểu ngữ này rất đẹp.
lá cờ lớn; cờ hiệu
dải băng màu; dây trang trí nhiều màu
Cái biểu ngữ này rất đẹp.
băng rôn; biểu ngữ; cuộn tranh chữ ngang
Tấm biểu ngữ này rất đẹp.
lá cờ lớn; cờ hiệu
dải băng màu; dây trang trí nhiều màu
Cái biểu ngữ này rất đẹp.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Tấm vải được đo theo chiều rộng, như bức tranh trải đầy không gian.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Tấm vải được đo theo chiều rộng, như bức tranh trải đầy không gian.
băng rôn; biểu ngữ; cuộn tranh chữ ngang
băng rôn; biểu ngữ; cuộn tranh chữ ngang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.