- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
xà ngang; đòn nóc; gỗ làm xà
Cánh cửa này không có thanh ngang.
xà ngang; đòn nóc; gỗ làm xà
Cánh cửa này không có thanh ngang.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
xà ngang; đòn nóc; gỗ làm xà
xà ngang; đòn nóc; gỗ làm xà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.