- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
chạy ngang; xuyên ngang
Tuyến đường sắt này chạy ngang qua Trung Quốc.
cắt ngang; cắt theo chiều ngang
Tuyến đường sắt này cắt ngang Trung Quốc.
chạy ngang qua; xuyên ngang
chạy ngang; xuyên ngang
Tuyến đường sắt này chạy ngang qua Trung Quốc.
cắt ngang; cắt theo chiều ngang
Tuyến đường sắt này cắt ngang Trung Quốc.
chạy ngang qua; xuyên ngang
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
chạy ngang; xuyên ngang
chạy ngang; xuyên ngang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.