- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
phố ngang; đường ngang; hẻm ngang
Con đường ngang này rất hẹp.
đường ngang; ngã tư
Con đường ngang này rất nguy hiểm.
phố ngang; đường ngang; hẻm ngang
Con đường ngang này rất hẹp.
đường ngang; ngã tư
Con đường ngang này rất nguy hiểm.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
phố ngang; đường ngang; hẻm ngang
phố ngang; đường ngang; hẻm ngang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.