- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
bay tứ tung; bắn tóe (nước bọt, máu, đạn...)
Đạn bay tứ tung.
bay tứ tung; bắn tóe (nước bọt, máu, đạn...)
Đạn bay tứ tung.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
bay tứ tung; bắn tóe (nước bọt, máu, đạn...)
bay tứ tung; bắn tóe (nước bọt, máu, đạn...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.