- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
xương mu; xương vệ (xương mu)
Xương mu là một phần của cơ thể người.
xương mu; xương vệ (xương mu)
Xương mu là một phần của cơ thể người.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
xương mu; xương vệ (xương mu)
xương mu; xương vệ (xương mu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.