- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người đốn củi; tiều phu
Người tiều phu đốn củi trong rừng.
người đốn củi; tiều phu
Người tiều phu đốn củi trong rừng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người đốn củi; tiều phu
người đốn củi; tiều phu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.