dụng cụ nắn thẳng (gỗ cong); (bóng) chỉnh sửa; uốn nắn
dụng cụ uốn nắn gỗ cong; (bóng) chỉnh sửa; hiệu đính
dụng cụ nắn thẳng (gỗ cong); (bóng) chỉnh sửa; uốn nắn
dụng cụ uốn nắn gỗ cong; (bóng) chỉnh sửa; hiệu đính
dụng cụ nắn thẳng (gỗ cong); (bóng) chỉnh sửa; uốn nắn
dụng cụ nắn thẳng (gỗ cong); (bóng) chỉnh sửa; uốn nắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.