- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
(văn) hịch văn; lời kêu gọi chiến đấu; (bóng) văn bản kêu gọi hành động
Bài hịch văn này đã khích lệ tinh thần binh sĩ.
hịch văn; văn thư kêu gọi (hoặc tố cáo) công khai
Anh ấy đã viết một bài hịch văn.
(văn) hịch văn; lời kêu gọi chiến đấu; (bóng) văn bản kêu gọi hành động
Bài hịch văn này đã khích lệ tinh thần binh sĩ.
hịch văn; văn thư kêu gọi (hoặc tố cáo) công khai
Anh ấy đã viết một bài hịch văn.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
(văn) hịch văn; lời kêu gọi chiến đấu; (bóng) văn bản kêu gọi hành động
(văn) hịch văn; lời kêu gọi chiến đấu; (bóng) văn bản kêu gọi hành động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.