- 止chỉ(bàn chân (tượng hình), dừng lại)
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
cục máu đông cầm máu; nút cầm máu
Nút cầm máu là một loại thiết bị y tế.
nút cầm máu; huyết khối cầm máu (y học)
Tampon là một loại vật tư y tế.
cục máu đông cầm máu; nút cầm máu
Nút cầm máu là một loại thiết bị y tế.
nút cầm máu; huyết khối cầm máu (y học)
Tampon là một loại vật tư y tế.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
cục máu đông cầm máu; nút cầm máu
cục máu đông cầm máu; nút cầm máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.