- 止chỉ(bàn chân (tượng hình), dừng lại)
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
miếng dán cầm máu; băng cá nhân
Bạn có cần băng cá nhân không?
miếng dán cầm máu; băng cá nhân
miếng dán cầm máu; băng cá nhân
Bạn có cần băng cá nhân không?
miếng dán cầm máu; băng cá nhân
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
miếng dán cầm máu; băng cá nhân
miếng dán cầm máu; băng cá nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.