Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
người chính trực; người đứng đắn
Anh ấy là một người chính nhân quân tử.
người chính trực; người ngay thẳng
Anh ấy là một người chính trực.
người chính trực; người đứng đắn
Anh ấy là một người chính nhân quân tử.
người chính trực; người ngay thẳng
Anh ấy là một người chính trực.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.