- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
chuẩn hóa; chính quy hóa
Chúng ta cần chuẩn hóa dữ liệu.
bình thường hóa; chuẩn hóa
Chúng ta nên bình thường hóa quá trình này.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
chuẩn hóa; chính quy hóa
Chúng ta cần chuẩn hóa dữ liệu.
bình thường hóa; chuẩn hóa
Chúng ta nên bình thường hóa quá trình này.
chuẩn hóa; chính quy hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.