- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
chính sử (24 hoặc 25 bộ sử triều đại chính thức)
Anh ấy thích đọc chính sử.
chính sử; lịch sử chính thống (đối lập với dã sử hay tiểu thuyết)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
chính sử (24 hoặc 25 bộ sử triều đại chính thức)
Anh ấy thích đọc chính sử.
chính sử; lịch sử chính thống (đối lập với dã sử hay tiểu thuyết)
chính sử (24 hoặc 25 bộ sử triều đại chính thức)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.