- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
tích cực; thuận chiều
中积极的;朝好的方向发展的jījí de;zhāo hǎo de fāngxiàng fāzhǎn de
Chúng ta nên giữ tư duy tích cực.
thuận chiều; chiều dương; chiều thuận
中朝着前面或理想方向的;积极的cháozhe qiánmiàn huò lǐxiǎng fāngxiàng de;jījí de
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
tích cực; thuận chiều
中积极的;朝好的方向发展的jījí de;zhāo hǎo de fāngxiàng fāzhǎn de
Chúng ta nên giữ tư duy tích cực.
thuận chiều; chiều dương; chiều thuận
中朝着前面或理想方向的;积极的cháozhe qiánmiàn huò lǐxiǎng fāngxiàng de;jījí de
tích cực; thuận chiều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.