- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
chính khí; khí tiết chân chính; bầu không khí lành mạnh
Anh ấy là một người đầy chính khí.
chính khí; khí tiết ngay thẳng; sự liêm chính
khí chính; chính khí (y học cổ truyền: khí lành bảo vệ cơ thể chống bệnh tật)
Cơ thể anh ấy tràn đầy chính khí.
chính khí; khí tiết chân chính; bầu không khí lành mạnh
Anh ấy là một người đầy chính khí.
chính khí; khí tiết ngay thẳng; sự liêm chính
khí chính; chính khí (y học cổ truyền: khí lành bảo vệ cơ thể chống bệnh tật)
Cơ thể anh ấy tràn đầy chính khí.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.