- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
mặt nhìn thẳng; mặt chính diện
Xin hãy chụp cho tôi một bức ảnh chính diện.
mặt nhìn thẳng; mặt chính diện
Xin hãy chụp cho tôi một bức ảnh chính diện.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
mặt nhìn thẳng; mặt chính diện
mặt nhìn thẳng; mặt chính diện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.