- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
vẻ mặt lạnh lùng; nghiêm nghị
Anh ấy nói một cách nghiêm nghị.
mặt lạnh lùng; vẻ mặt nghiêm nghị
Anh ấy nói một cách nghiêm túc.
kiên quyết; cần mẫn không ngừng
vẻ mặt lạnh lùng; nghiêm nghị
Anh ấy nói một cách nghiêm nghị.
mặt lạnh lùng; vẻ mặt nghiêm nghị
Anh ấy nói một cách nghiêm túc.
kiên quyết; cần mẫn không ngừng
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
vẻ mặt lạnh lùng; nghiêm nghị
vẻ mặt lạnh lùng; nghiêm nghị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dai giòn; dai và đàn hồi
nghiêm sắc; vẻ mặt nghiêm nghị
màu sắc cơ bản; (bóng) vẻ mặt nghiêm nghị
Màu cơ bản là nền tảng của hội họa.
dai giòn; dai và đàn hồi
nghiêm sắc; vẻ mặt nghiêm nghị
màu sắc cơ bản; (bóng) vẻ mặt nghiêm nghị
Màu cơ bản là nền tảng của hội họa.