- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
chính quy; đúng quy cách; theo tiêu chuẩn
Đây là một công ty chính quy.
cố định; cố định (thường xuyên, không thay đổi)
chính quy; đúng quy cách; theo tiêu chuẩn
Đây là một công ty chính quy.
cố định; cố định (thường xuyên, không thay đổi)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
chính quy; đúng quy cách; theo tiêu chuẩn
chính quy; đúng quy cách; theo tiêu chuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.