- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
dấu cộng trừ (±); dấu chính phụ (toán học)
Dấu cộng trừ rất quan trọng trong toán học.
dấu cộng trừ (±); dấu chính phụ (toán học)
Dấu cộng trừ rất quan trọng trong toán học.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
dấu cộng trừ (±); dấu chính phụ (toán học)
dấu cộng trừ (±); dấu chính phụ (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.