- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
nghiêm mặt nghiêm sắc; nét mặt nghiêm nghị không nụ cười [thành ngữ]
Anh ấy đã nghiêm khắc phê bình chúng tôi.
nghiêm mặt nghiêm sắc; nét mặt nghiêm nghị không nụ cười [thành ngữ]
Anh ấy đã nghiêm khắc phê bình chúng tôi.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
nghiêm mặt nghiêm sắc; nét mặt nghiêm nghị không nụ cười [thành ngữ]
nghiêm mặt nghiêm sắc; nét mặt nghiêm nghị không nụ cười [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.