- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
nắn xương; chỉnh cốt
Anh ấy đi bệnh viện nắn xương.
nắn xương; chỉnh cốt (phương pháp chỉnh trị xương trong y học cổ truyền)
Anh ấy đi bệnh viện để nắn xương.
nắn xương; chỉnh cốt
Anh ấy đi bệnh viện nắn xương.
nắn xương; chỉnh cốt (phương pháp chỉnh trị xương trong y học cổ truyền)
Anh ấy đi bệnh viện để nắn xương.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
nắn xương; chỉnh cốt
nắn xương; chỉnh cốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.