- 止chỉ(bàn chân, dừng lại)
- 匕bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
việc này; chuyện này
中这件事情;眼前的事zhè jiàn shìqing; yǎnqián de shì
Chuyện này không liên quan đến bạn.
việc này; chuyện này
中这件事情;眼前的事zhè jiàn shìqing; yǎnqián de shì
Chuyện này không liên quan đến bạn.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
việc này; chuyện này
việc này; chuyện này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.