- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
đường rẽ; ngã rẽ; con đường lạc lối
Đời người có nhiều ngã rẽ, nên đi đâu về đâu?
đường rẽ; (bóng) con đường sai lầm
Anh ấy đã đi nhầm đường.
đường rẽ; ngã rẽ; con đường lạc lối
Đời người có nhiều ngã rẽ, nên đi đâu về đâu?
đường rẽ; (bóng) con đường sai lầm
Anh ấy đã đi nhầm đường.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
đường rẽ; ngã rẽ; con đường lạc lối
đường rẽ; ngã rẽ; con đường lạc lối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.