- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
thư thất lạc; thư không thể phát
Đây là một lá thư thất lạc.
thư báo tử; thư chết (thư không thể giao đến người nhận)
Anh ấy đã nhận được một lá thư báo tử.
thư thất lạc; thư không thể phát
Đây là một lá thư thất lạc.
thư báo tử; thư chết (thư không thể giao đến người nhận)
Anh ấy đã nhận được một lá thư báo tử.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
thư thất lạc; thư không thể phát
thư thất lạc; thư không thể phát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.