- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
ra sức; hết sức; cố sống cố chết
Anh ấy làm việc cật lực.
viên tịch (sự qua đời của nhà sư hay cao tăng)
Anh ấy làm việc cật lực.
ra sức; cố sức; liều mạng
Anh ấy chạy thục mạng.
ra sức; hết sức; cố sống cố chết
Anh ấy làm việc cật lực.
viên tịch (sự qua đời của nhà sư hay cao tăng)
Anh ấy làm việc cật lực.
ra sức; cố sức; liều mạng
Anh ấy chạy thục mạng.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
ra sức; hết sức; cố sống cố chết
ra sức; hết sức; cố sống cố chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.