- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
bảo vệ đến cùng; tử thủ; kiên thủ không nhượng bộ
Họ tử thủ bảo vệ quê hương của mình.
cố thủ; kiên quyết bảo vệ đến cùng
Họ tử thủ trận địa.
cố thủ; bám chặt không chịu thay đổi
Anh ấy cố chấp giữ những thói quen cũ.
bảo vệ đến cùng; tử thủ; kiên thủ không nhượng bộ
Họ tử thủ bảo vệ quê hương của mình.
cố thủ; kiên quyết bảo vệ đến cùng
Họ tử thủ trận địa.
cố thủ; bám chặt không chịu thay đổi
Anh ấy cố chấp giữ những thói quen cũ.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
bảo vệ đến cùng; tử thủ; kiên thủ không nhượng bộ
bảo vệ đến cùng; tử thủ; kiên thủ không nhượng bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.