- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chắc chết; tiêu rồi; xong đời
Tôi tiêu rồi!
chắc chết; tiêu rồi; xong đời
Tôi tiêu rồi!
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
chắc chết; tiêu rồi; xong đời
chắc chết; tiêu rồi; xong đời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.