- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chết vẫn chưa đủ tội; đáng chết vạn lần [thành ngữ]
Hắn ta chết vẫn còn tội.
chết vẫn chưa đủ tội; đáng chết vạn lần [thành ngữ]
Hắn ta chết vẫn còn tội.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
chết vẫn chưa đủ tội; đáng chết vạn lần [thành ngữ]
chết vẫn chưa đủ tội; đáng chết vạn lần [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.