- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
thời điểm chết; giờ chết
Ngày chết của anh ấy đã đến.
định kỳ; theo kỳ hạn
định kỳ; theo kỳ hạn
thời điểm chết; giờ chết
Ngày chết của anh ấy đã đến.
định kỳ; theo kỳ hạn
định kỳ; theo kỳ hạn
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
thời điểm chết; giờ chết
thời điểm chết; giờ chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.