- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
quân cờ chết; thế cờ thua
Quân cờ chết này không thể di chuyển.
thế cờ chết; nước cờ chết (cờ vây/cờ tướng)
Nước cờ này là nước cờ chết.
kẻ vô phương cứu vãn; người không thể đỡ dậy được (dù có giúp cũng vô ích)
quân cờ chết; thế cờ thua
Quân cờ chết này không thể di chuyển.
thế cờ chết; nước cờ chết (cờ vây/cờ tướng)
Nước cờ này là nước cờ chết.
kẻ vô phương cứu vãn; người không thể đỡ dậy được (dù có giúp cũng vô ích)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
quân cờ chết; thế cờ thua
quân cờ chết; thế cờ thua
Ván cờ này là một ván cờ chết.
Ván cờ này là một ván cờ chết.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.