- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
bệnh nan y; bệnh không thể chữa khỏi
Đây là một loại bệnh nan y.
bệnh nan y; bệnh hiểm nghèo không thể cứu chữa
Anh ấy mắc bệnh nan y.
bệnh nan y; bệnh không thể chữa khỏi
Đây là một loại bệnh nan y.
bệnh nan y; bệnh hiểm nghèo không thể cứu chữa
Anh ấy mắc bệnh nan y.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
bệnh nan y; bệnh không thể chữa khỏi
bệnh nan y; bệnh không thể chữa khỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.