- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
(khẩu) chiến đấu đến cùng; quyết không nhượng bộ; cứng đầu không chịu buông
Họ quyết định chiến đấu đến cùng.
(khẩu) chiến đấu đến cùng; quyết không nhượng bộ; cứng đầu không chịu buông
Họ quyết định chiến đấu đến cùng.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Hai hòn đá va chạm mạnh vào nhau, tạo ra tiếng gõ lộc cộc.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Hai hòn đá va chạm mạnh vào nhau, tạo ra tiếng gõ lộc cộc.
(khẩu) chiến đấu đến cùng; quyết không nhượng bộ; cứng đầu không chịu buông
(khẩu) chiến đấu đến cùng; quyết không nhượng bộ; cứng đầu không chịu buông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.