- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
tận tụy đến hơi thở cuối cùng; chết mới thôi [thành ngữ]
Anh ấy phục vụ nhân dân đến chết.
tận lực đến hơi thở cuối cùng; chết mới thôi [thành ngữ]
Anh ấy phục vụ nhân dân đến hơi thở cuối cùng.
tận tụy đến hơi thở cuối cùng; chết mới thôi [thành ngữ]
Anh ấy phục vụ nhân dân đến chết.
tận lực đến hơi thở cuối cùng; chết mới thôi [thành ngữ]
Anh ấy phục vụ nhân dân đến hơi thở cuối cùng.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
tận tụy đến hơi thở cuối cùng; chết mới thôi [thành ngữ]
tận tụy đến hơi thở cuối cùng; chết mới thôi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.