- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
ngõ cụt; đường cùng
Chúng tôi đã đi vào ngõ cụt.
ngõ cụt; đường cùng
ngõ cụt; đường cùng
Chúng tôi đã đi vào ngõ cụt.
ngõ cụt; đường cùng
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
ngõ cụt; đường cùng
ngõ cụt; đường cùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.