- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
tài khoản ngân hàng không hoạt động; nợ khó đòi
Tài khoản chết này đã lâu rồi.
tài khoản ngân hàng không hoạt động; nợ khó đòi
Tài khoản chết này đã lâu rồi.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
tài khoản ngân hàng không hoạt động; nợ khó đòi
tài khoản ngân hàng không hoạt động; nợ khó đòi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.