- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
xe đạp cố định tay số; xe đạp fixie
Anh ấy thích đi xe đạp fixed-gear.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
xe đạp cố định tay số; xe đạp fixie
Anh ấy thích đi xe đạp fixed-gear.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
xe đạp cố định tay số; xe đạp fixie
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.