- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
đồ quỷ; thằng quỷ (dùng thân mật hoặc khinh miệt)
Đồ quỷ sứ nhà anh!
đồ chết tiệt; kẻ đã khuất
Anh ấy là một người đã khuất.
đồ quỷ; thằng quỷ (dùng thân mật hoặc khinh miệt)
Đồ quỷ sứ nhà anh!
đồ chết tiệt; kẻ đã khuất
Anh ấy là một người đã khuất.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
đồ quỷ; thằng quỷ (dùng thân mật hoặc khinh miệt)
đồ quỷ; thằng quỷ (dùng thân mật hoặc khinh miệt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.