- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chém giết; trảm sát
Anh ấy chiến đấu đến chết.
chiến đấu đến chết; liều chết; quyết tử
Tử hình là một loại hình phạt thời cổ đại.
chiến đấu tới cùng; liều chết; sinh tử
Họ chiến đấu một mất một còn.
chém giết; trảm sát
Anh ấy chiến đấu đến chết.
chiến đấu đến chết; liều chết; quyết tử
Tử hình là một loại hình phạt thời cổ đại.
chiến đấu tới cùng; liều chết; sinh tử
Họ chiến đấu một mất một còn.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chém giết; trảm sát
chém giết; trảm sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chiến đấu sống mái; tử chiến; liều mạng
Họ đã có một cuộc chiến sinh tử.
chiến đấu sống mái; tử chiến; liều mạng
Họ đã có một cuộc chiến sinh tử.