- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 戋tiên(nhỏ bé, ít ỏi)
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
hàng lỗi; hàng kém phẩm chất
Những sản phẩm lỗi này không thể bán được.
hàng lỗi; hàng kém phẩm chất
Những sản phẩm lỗi này không thể bán được.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
hàng lỗi; hàng kém phẩm chất
hàng lỗi; hàng kém phẩm chất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.