- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 戋tiên(nhỏ bé, ít ỏi)
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
trăng khuyết; trăng waning
Trăng tàn treo trên bầu trời.
trăng khuyết; trăng waning
Trăng tàn treo trên bầu trời.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
trăng khuyết; trăng waning
trăng khuyết; trăng waning
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.