- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 戋tiên(nhỏ bé, ít ỏi)
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
bản sách còn lại (không đầy đủ); bản sách khuyết trang
Đây là một cuốn sách còn sót lại.
bản sách còn lại (không đầy đủ); bản sách khuyết trang
Đây là một cuốn sách còn sót lại.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản sách còn lại (không đầy đủ); bản sách khuyết trang
bản sách còn lại (không đầy đủ); bản sách khuyết trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.