- 臼cữu(cái cối giã)
- 土thổ(đất, bụi)
- 殳thù(vũ khí, đánh đập)
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
mang tính huỷ diệt; tàn khốc
Trận động đất này có tính hủy diệt.
có hại; gây hại
mang tính huỷ diệt; tàn khốc
Trận động đất này có tính hủy diệt.
có hại; gây hại
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
mang tính huỷ diệt; tàn khốc
mang tính huỷ diệt; tàn khốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.