- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
chế độ mẫu quyền
Trong xã hội mẫu quyền, phụ nữ nắm giữ quyền lực chính.
chế độ mẫu quyền
Trong xã hội mẫu quyền, phụ nữ nắm giữ quyền lực chính.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
chế độ mẫu quyền
chế độ mẫu quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.