- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
dòng mẫu hệ; theo dòng mẹ
Xã hội mẫu hệ lấy phụ nữ làm trung tâm.
hệ mẫu; dòng mẹ; mẫu hệ
Xã hội mẫu hệ lấy phụ nữ làm trung tâm.
dòng mẫu hệ; theo dòng mẹ
Xã hội mẫu hệ lấy phụ nữ làm trung tâm.
hệ mẫu; dòng mẹ; mẫu hệ
Xã hội mẫu hệ lấy phụ nữ làm trung tâm.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
dòng mẫu hệ; theo dòng mẹ
dòng mẫu hệ; theo dòng mẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.