- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
tế bào mẹ; mẫu tế bào (sinh học)
Tế bào mẹ là một loại tế bào trong cơ thể sinh vật.
tế bào mẹ; mẫu tế bào (sinh học)
Tế bào mẹ là một loại tế bào trong cơ thể sinh vật.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
tế bào mẹ; mẫu tế bào (sinh học)
tế bào mẹ; mẫu tế bào (sinh học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.