- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
ngày sinh nhật (ngày người mẹ trải qua đau đớn sinh con); (cũ) sinh nhật
Hôm nay là sinh nhật của tôi.
ngày sinh nhật (ngày người mẹ trải qua đau đớn sinh con); (cũ) sinh nhật
Hôm nay là sinh nhật của tôi.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ngày sinh nhật (ngày người mẹ trải qua đau đớn sinh con); (cũ) sinh nhật
ngày sinh nhật (ngày người mẹ trải qua đau đớn sinh con); (cũ) sinh nhật