- 母mẫu(mẹ, nguồn gốc)
- 龶(biến thể)(cỏ độc, cây có hại (hình biến thể))
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
đánh dã man; đánh tàn nhẫn
Anh ấy bị đánh đập một trận.
đánh đòn tàn nhẫn; đánh đập dã man
Anh ta bị đánh đập một trận.
đánh dã man; đánh tàn nhẫn
Anh ấy bị đánh đập một trận.
đánh đòn tàn nhẫn; đánh đập dã man
Anh ta bị đánh đập một trận.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
đánh dã man; đánh tàn nhẫn
đánh dã man; đánh tàn nhẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.