- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
so sánh với nhau; thử so xem
Chúng ta hãy so xem ai chạy nhanh hơn.
so sánh thử; thi thử với nhau
Chúng ta hãy thi xem ai chạy nhanh hơn.
so sánh với nhau; thử so xem
Chúng ta hãy so xem ai chạy nhanh hơn.
so sánh thử; thi thử với nhau
Chúng ta hãy thi xem ai chạy nhanh hơn.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.